Edward Durell Stone

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một kiến trúc sư người Mỹ: "Edward Durell Stone" tên đầy đủ của một kiến trúc sư nổi tiếng người Mỹ, sống từ năm 1902 đến năm 1978. Ông một nhân vật quan trọng trong kiến trúc thế kỷ 20.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The museum was designed by Edward Durell Stone. (Bảo tàng được thiết kế bởi Edward Durell Stone.)
    • Edward Durell Stone is known for his modernist and neoclassical buildings. (Edward Durell Stone được biết đến với những công trình kiến trúc theo trường phái hiện đại tân cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the style of Edward Durell Stone": theo phong cách của Edward Durell Stone.
    • The building's façade, with its distinctive grillwork, is in the style of Edward Durell Stone. (Mặt tiền tòa nhà, với những họa tiết mắt cáo đặc trưng, được làm theo phong cách của Edward Durell Stone.)
Biến thể từ gần giống
  • Stone (n, danh từ riêng): Họ của kiến trúc sư, đôi khi được dùng để ám chỉ ông trong ngữ cảnh chuyên môn.
    • This design principle is classic Stone. (Nguyên tắc thiết kế này đặc trưng của Stone.)
Từ đồng nghĩa
  • American architect (n): kiến trúc sư người Mỹ (cụm từ mô tả chung).
  • Modernist architect (n): kiến trúc sư theo trường phái hiện đại (mô tả phong cách).
Thông tin bổ sung
  • Edward Durell Stone một kiến trúc sư ảnh hưởng lớn. Một số công trình nổi tiếng của ông bao gồm Bảo tàng Nghệ thuật Hiện đại (MoMA) ở New York (thiết kế ban đầu) Tòa nhà Hội đồng Kinh tế Xã hội Liên Hợp Quốc (ECOSOC) tại trụ sở Liên Hợp Quốc. Phong cách của ông thường kết hợp chủ nghĩa hiện đại với các yếu tố trang trí tinh xảo các mặt tiền họa tiết mắt cáo đặc trưng.
Noun
  1. Kiến trúc sư người Hoa Kỳ (1902-1978)

Từ đồng nghĩa